--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
cortical epilepsy
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
cortical epilepsy
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: cortical epilepsy
+ Noun
bệnh động kinh não
Lượt xem: 634
Từ vừa tra
+
cortical epilepsy
:
bệnh động kinh não
+
cắt cổ
:
(dùng phụ sau danh từ, động từ) Exorbitant,usuriousbọn con buôn bán với giá chợ đen cắt cổthe racketeers sell goods at exorbitant black market pricescho vay cắt cổto lend money at a usurious rate
+
dưỡng khí
:
(cũ) Oxygen
+
dầu khí
:
Petroleum and gas complex
+
đường băng
:
Runway